Giáo trình Fun for Flyers – Cambridge English

Giáo trình “Fun for Flyers” nằm trong chương trình Cambridge English Flyers được gọi là “Young Learners English Flyers” là bước kế tiếp trong hành trình học ngoại ngữ của trẻ sau khi vượt qua kỳ thi “Cambridge English Movers”.

Giáo trình Fun for Flyers - Cambridge English
Giáo trình Fun for Flyers – Cambridge English

Cambidge English Flyers mang đến cho bạn một phương pháp tuyệt vời để chứng tỏ được các em có thể xử lý tình huống nói và viết tiếng anh hàng ngày ở mức độ cơ bản. Và giáo trình này phù hợp cho trẻ ở lứa tuổi từ 10 – 14 tuổi.

Đối với giáo trình Fun for Flyers là bậc cao nhất trong các giáo trình của Cambridge English Young Learners dành cho học sinh bậc giáo dục tiểu học và trung học cơ sở. Vì vậy, dưới đây là giáo trình Cambridge English Flyers EMU gửi đến các bạn học sinh tham khảo.

Bộ sách Fun for Flyers được trình bày với minh họa hấp dẫn, kèm theo đó là các hoạt động thu hút học sinh tương tác nâng cao các kỹ năng. Giáo trình này học sinh nâng cao kỹ năng ngữ pháp, mở rộng từ vựng và phát huy được kỹ năng nói thông qua các hoạt động thực hành đa dạng theo nhiều chủ đề khác nhau.

Download sách Fun for Flyers tại đây: Giáo trình Fun for Flyers

Giới thiệu các bài học trong sách Fun For Flyers

  1. Hello again
  2. Wearing and carrying
  3. Sports and stripes
  4. My friends and my pets
  5. About animals
  6. My things
  7. Moving and speaking
  8. School subjects
  9. In my classroom
  10. Clothes, animals and school
  11. Visiting different places
  12. A journey into space
  13. What horrible weather!
  14. Are you hungry? Thirsty?
  15. What’s for dinner?
  16. Let’s have a picnic!
  17. A day’s work
  18. Time and work
  19. Answer my questions
  20. Calling and sending
  21. The time of the year
  22. Important numbers
  23. World, weather, work
  24. Leaving and arriving
  25. What shall we do next?
  26. Where can we go on holiday?
  27. It’s the holidays! Bye!
  28. I want to win!
  29. Doing sport! Having fun!
  30. Summer and winter sports
  31. Here and there
  32. Where?
  33. At the hospital
  34. Oliver goes to hospital
  35. What’s it made of?
  36. Silver, plastic, glass, gold
  37. Exciting days!
  38. Famous people
  39. In villages and towns
  40. What a strange planet!
  41. Meet the pirate actors
  42. Holiday news
  43. Have you ever …?
  44. What has just happened?
  45. Talking about the time
  46. We’re all at home today
  47. I will or perhaps I won’t
  48. Doing different things
  49. Busy families
  50. On TV
  51. Here’s my news
  52. What a lot of questions!
  53. Finding your way
  54. Let’s have some fun!
  55. If I feel bored
  56. Fun and games
  57. Pairwork activities

Danh sách các từ trong bài

Sports and leisure

  • app
  • backpack
  • game
  • Screen
  • Skateboard
  • Skateboarding
  • Video games

Clothes

  • Glasses
  • jeans
  • Sunglasses
  • sweater

Colours

  • Black
  • Brown
  • Colour
  • Orange
  • Purple
  • red
  • yellow

School

  • Roof
  • Seat

Transport

  • Bicycle
  • bike
  • lorry
  • truck

Other nouns

  • alien

Verbs

  • Find
  • Get to school
  • like
  • Play a game
  • Repeat
  • ride a bicycle
  • think
  • Wave

Adjectives

  • round
  • square

Unit 2: 

People

  • King
  • Queen

Clothes

  • Belt
  • Boot
  • Clothes
  • Coat
  • Crown
  • Dress
  • Glove
  • Handbag
  • Hat
  • Helmet
  • Jacket
  • Necklace
  • Pocket
  • Ring
  • Rucksack
  • Scarf
  • Shorts
  • Skirt
  • Sock
  • Suitcase
  • Trainers
  • Trousers
  • Umbrella
  • Uniform
  • Watch

Colours

  • Gold
  • Green
  • Silver

Body and face

  • Back
  • Elbow
  • Finger
  • Foot/ feet
  • Hair
  • Hand
  • Head
  • Knee
  • Leg
  • Neck
  • Nose

Places

  • Castle
  • Garden
  • Wall

Sports and leisure

  • Piano

Other nouns

  • Letter
  • Piece of Paper
  • Secret

Verbs

  • Carry
  • Get (wet)
  • Put on
  • tell (someone a secret)
  • Wear

Adjectives

  • Amazing
  • Blond (e)
  • Important
  • Little
  • Wonderful

Conjunctions

  • Before
  • or
  • When

Unit 3:

Clothes

  • Cross
  • Shoe
  • Sport
  • Square
  • Stripe

Colours

  • Gray/ grey
  • Pink
  • White

People

  • boy
  • Children
  • Girl
  • man
  • Person/ people
  • woman

Body and face

  • Beard
  • Shoulder

Leisure

  • Model
  • Newspaper
  • Phone
  • Towel

Transport

  • Board
  • Flag
  • Passenger

Verbs

  • Clean
  • Listen to (music)
  • Wash

Adjectives

  • Curly
  • Fair
  • Happy
  • sad
  • Spotted
  • Straight
  • Striped
  • Unhappy

Unit 4:

Names

  • First name
  • Surname

Family and Friends

  • Best friend
  • Classmate
  • Friend

Bạn có thể xem tiếp ở trang 130 – 141 nhé!

 

Fun for Flyers is:

  • All the language, skills and test preparation you need
  • Perfect to complement a general English course
  • Ideal for exam and non-exam students
  • Complete with digital support and activities
  • Revised for the 2018 Cambridge English: Flyers

Fun in class and Fun at home.

CEFR A2: 120 – 139 – Cambridge English Flyers (YLE Flyers)

CEFR A1: 100 – 119 – Cambridge English: Movers (YLE Movers)

80 -99 – Cambridge English: Starters (YLE Starters)

0369 069 788